this thu. 뜻
발음:
- 이번 목요일
- this: pron, 이것, 이 물건(사람), 지금, 오늘,
- thu: 목
- last thu.: 지난 목요일
- next thu.: 다음 목요일
- thu minh: 투민
- aung thu (footballer): 아웅뚜
- thu hiền: 투히엔
- thu hà: 투하
- thuận an: 투언안
- battle of thuận an: 투언안 전투
- hồ lệ thu: 호레투
- ninh thuận province: 닌투언성 닌투언성
- phan thu ngân: 판투응언
- thu bồn river: 투본강
- thuận nam district: 투언남현